CÔNG TY TNHH MTV SX TM NAM THUẬN LỢI

INOX CÔNG NGHIỆP

Inox công nghiệp

BÁN ỐNG CÔNG NGHIỆP DN 80 SCH10

Ống công nghiệp inox 304L A312 đường kính ống DN80 tương đương 88.9mm ( hoặc 3 inches ). Độ dầy thành ống SCH 10 tương đương 3.05mm. Trọng lượng danh định 39.14 kg/ cây dài 6m. 

 
Liên hệ

ỐNG INOX CN 304 - DN200 ( Ø 219,08 mm )

Quy cách ống : DN 200 (219.08 mm). Độ dầy thành ống : SCH 5 (2.76 mm). SCH 10 (3.76 mm). SCH 30 (7.03 mm). SCH 40 (8.17 mm). SCH 80 (12.7 mm). Bề mặt : No1. BB.

 
Liên hệ

ỐNG INOX CN 304 - DN150 ( Ø 168.28 mm )

Quy cách ống : DN 150 (168.28 mm). Độ dầy thành ống : SCH 5 (2.76 mm). SCH 10 (3.40 mm). SCH 40 (7.12 mm). SCH 80 (10.97 mm). Bề mặt : No1. BB.

 
Liên hệ

ỐNG INOX CN 304 - DN125 ( Ø 141.3 mm )

 Quy cách ống : DN 125 (141.3 mm). Độ dầy thành ống : SCH 5 (2.76 mm). SCH 10 (3.40 mm). SCH 40 (6.55 mm). SCH 80 (9.52 mm). Bề mặt : No1. BB.

 
Liên hệ

ỐNG INOX CN 304 - DN115 ( Ø 127 mm )

Quy cách ống : DN 115 (127 mm). Độ dầy thành ống : SCH 5 (2.10 mm). SCH 10 (3.05mm). SCH 40 (6.27 mm). SCH 80 (9.02 mm). Bề mặt : No1. BB.

 
Liên hệ

ỐNG INOX CN 304 - DN100 ( Ø 114.3 mm )

Quy cách ống : DN 100 mm (114.3 mm). Độ dầy thành ống : SCH 5 (2.10 mm). SCH 10 (3.05mm). SCH 30 (4.77 mm). SCH 40 (6.02 mm). SCH 80 (8.56mm). Bề mặt : No1. BB.

 
Liên hệ

ỐNG INOX CN 304 - DN80 ( Ø 88.9 mm )

Quy cách ống : DN 80 mm (88.9 mm). Độ dầy thành ống : SCH 5 (2.10 mm). SCH 10 (3.05mm). SCH 30 (4.77 mm). SCH 40 (5.48 mm). SCH 80 (7.62 mm). Bề mặt : No1. BB.

 
Liên hệ

ỐNG INOX CN 304 - DN65 ( Ø 73.03 mm )

Qui cách ống : DN 65 (73.03 mm). Độ dầy thành ống : SCH 5 (2.10 mm). SCH 10 (3.05mm). SCH 30 (4.77 mm). SCH 40 (5.15 mm). SCH 80 (7.01 mm). Bề mặt : No1. BB.

 
Liên hệ

ỐNG INOX CN 304 - DN50 ( Ø 60.33 mm )

Qui cách ống : DN 50 (60.33 mm). Độ dầy thành ống : SCH 5 (1.65 mm). SCH 10 (2.77mm). SCH 30 (3.18 mm). SCH 40 (3.91 mm). SCH 80 (5.54 mm). Bề mặt : No1. BB.

 
Liên hệ

ỐNG INOX CN 304 - DN40 ( Ø 48.26 mm )

Qui cách ống : DN 40 (48.26 mm). Độ dầy thành ống : SCH 5 (1.65 mm). SCH 10 (2.77mm). SCH 30 (3.18 mm). SCH 40 (3.68 mm). SCH 80 (5.08 mm). Bề mặt : No1. BB.

 
Liên hệ

ỐNG INOX CN 304 - DN32 ( Ø 42.16 mm )

Qui cách ống : DN 32 (42.16 mm). Độ dầy thành ống : SCH 5 (1.65 mm). SCH 10 (2.77mm). SCH 30 (2.97 mm). SCH 40 (3.56 mm). SCH 80 (4.85 mm). Bề mặt : No1. BB.

 
Liên hệ

ỐNG INOX CN 304 - DN25 ( Ø 33.4 mm )

Qui cách ống : DN 25 (26.67 mm). Độ dầy thành ống : SCH 5 (1.65 mm). SCH 10 (2.77mm). SCH 40 (3.38 mm). SCH 80 (4.55 mm). Bề mặt sản phẩm : No1. BB.

 
Liên hệ

ỐNG INOX CN 304 - DN20 ( Ø 26.67 mm )

Qui cách ống : DN 20 (26.67 mm). Độ dầy thành ống : SCH 5 (1.65 mm). SCH 10 (2.11mm). SCH 40 (2.87 mm). SCH 80 (3.91 mm). Bề mặt sản phẩm : No1. BB.

 
Liên hệ

ỐNG INOX CN 304 - DN15 ( Ø 21.34 mm )

Qui cách ống : DN 15 (21.34 mm). Độ dầy thành ống : SCH 5 (1.65 mm). SCH 10 (2.11mm). SCH 40 (2.77 mm). SCH 80 (3.73 mm). Bề mặt sản phẩm : No1. BB.

 
Liên hệ

ỐNG INOX CN 304 - DN8 ( Ø 13.7 mm )

Qui cách ống : DN 8 (13.7 mm). Độ dầy thành ống : SCH 5 (1.25 mm). SCH 10 (1.65 mm). SCH 30 (1.85 mm). SCH 40 (2.24 mm). Bề mặt sản phẩm : No1. BB.

 
Liên hệ

ỐNG INOX CN 304 - DN6 ( Ø 10.3mm )

Qui cách ống : DN 6 (10.3 mm). Độ dầy thành ống : SCH 5 (0.889 mm). SCH 10 (1.25 mm). SCH 30 (1.45 mm). SCH 40 (1.73mm). Bề mặt sản phẩm : No1. BB. 

 
Liên hệ
LOGO ĐỐI TÁC
HOTLINE
091 484 6633
Mr.Phong 0914 84 66 33
facebook Chat với chúng tôi